Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
knock back


verb
cost a certain amount
- My daughter's wedding set me back $20,000
Syn:
set back, put back
Hypernyms:
cost, be
Verb Frames:
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.